pipe major

pipe major

The pipe major leads the band in a parade.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi kèn túi chính trong một ban nhạc kèn túi. "Pipe major" thuật ngữ chỉ người đứng đầu, người chỉ huy hoặc người chơi kèn túi xuất sắc nhất trong một đội hình (thường một ban nhạc quân đội hoặc dân sự). Người này trách nhiệm dẫn dắt các nhạc công khác, điều chỉnh nhịp điệu đảm bảo sự hòa hợp của âm thanh kèn túi.

dụ sử dụng
  • (Người chơi kèn túi chính đã dẫn dắt ban nhạc diễu hành với kỹ năng tuyệt vời.)
  • (Anh ấy được thăng chức làm người chơi kèn túi chính sau nhiều năm luyện tập tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh quân đội Scotland, "pipe major" thường một cấp bậc không chính thức nhưng mang tính biểu tượng cao, tương đương với một sĩ quan chỉ huy trong đơn vị kèn túi.
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng trong các cuộc thi kèn túi để chỉ người chiến thắng hoặc người được công nhận xuất sắc nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Pipe band (danh từ): ban nhạc kèn túi.
    • The pipe band performed at the festival. (Ban nhạc kèn túi đã biểu diễn tại lễ hội.)
  • Piper (danh từ): người chơi kèn túi.
    • Every piper in the band followed the pipe major's lead. (Mọi người chơi kèn túi trong ban nhạc đều theo sự chỉ huy của người chơi kèn túi chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief piper: người chơi kèn túi trưởng (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Lead piper: người chơi kèn túi dẫn đầu (nhấn mạnh vai trò lãnh đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pipe major". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to serve as" (phục vụ như):
    • He served as pipe major for ten years. (Anh ấy đã làm người chơi kèn túi chính trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To pipe down: yêu cầu im lặng hoặc giảm âm lượng (thành ngữ này nguồn gốc từ kèn túi, nhưng không trực tiếp liên quan đến "pipe major").
    • The teacher told the students to pipe down. (Giáo viên bảo học sinh im lặng.)